Bảng Giá

 Cruze LS 1.6Cruze LT 1.8Cruze LTA 1.8 (AUTO)
Loại động cơ /Model & Type1.6 DHOC1.8 DHOC1.8 DHOC
Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)1.5981.7961.796
Màu xe
























Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)107/6.000139/6.200139/6.200
Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)150/4.000176/3.800176/3.800
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)606060
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.477
Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)2.6852.6852.685
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)160160160
Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)1.544/1.5581.544/1.5581.544/1.558
Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)1.2851.2901.315
Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,455,455,45
Hộp số/Gear boxSố tay 5 tốc độ
MT 5 Speed
Số tay 5 tốc độ
MT 5 Speed
Số tự động 6 cấp
AT 6 Speed
Tốc độ tối đa/Max.speed (km/h)185185190
Lốp/Tire205/60R16205/60R16205/60R16
Giá xe502.800.000 VNĐ599.550.000 VNĐ635.300.000 VNĐ
 Liên hệ ngayLiên hệ ngayLiên hệ ngay
Thông số2012 LT2012 LTZ
Loại động cơ
Engine Type
2.4 DOHC, MFI2.4 DOHC, MFI
Dung tích xi lanh
Piston displacement (cc)
2.3842.384
Công suât tối đa
Max. Output (PS/rpm)
167,5/5.600167,5/5.600
Màu xe














Momen xoắn tối đa
Max. Torque (Nm/rpm)
230/4.600230/4.600
Dung tích bình xăng (lít)
Fuel capacity (l)
Hộp số
Transmission
Số sàn, 6 cấp
6-speed MT
Số tự động, 6 cấp
6 speed AT
Dung tích bình xăng65L65L
Phanh/Brake
Trước/FrontĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Sau/RearĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Giảm sóc
Suspension
Trước/FrontMac PhersonMac Pherson
Sau/RearMulti Link/Đa liên kếtMulti Link/Đa liên kết
Dài/Length (mm)4.6734.673
Rộng/With (mm) 1.849 1.849
Cao/Height (mm)1.7561.756
Chiều dài cơ sở
Wheel base (mm)
2.7072.707
Khoảng sáng gầm xe
Ground clearance (mm)
152152
Vệt bánh xe (Trước/sau)
Tread (Font/Rear) (mm)
1.569/1.5761.569/1.576
Trọng lượng
Curb weight (kg)
1.7931.839
Tốc độ tối đa
Max. Speed (km/h)
190175
La rang/Wheel18’’18’’
Lốp/Tire235/55/R18235/55/R18
Giá xe (VNĐ)888.500.000915.200.000
Liên hệLiên hệ ngayLiên hệ ngay
Loại động cơ/Model & typeDOHC 4 Cyl MPI
Dung tích xi lanh/Pistion Displacement (cc)1.598
Công suất tối đa/Max. output (PS/rpm)150/4.000
Màu xe





Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)60
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.500 x 1.725 x 1.445
Chiều dài cơ sở/Wheelbase (mm)2.600
Khoảng cách gầm xe/Ground clearance (mm)160
Vệt bánh xe (Trước/Sau)/Tread (Front/Rear) (mm)1.480/1.480
Trọng lượng/Curb weight (kg)1.230
Hộp số/Gear boxSố sàn 5 số/5 speed manual
Tốc độ tối đa/Max. speed (km/h)187
Lang răng/WheelHợp kim/Alloy
Lốp/Tire185/65R15
Giá xe444.950.000 VNĐ
 Liên hệ ngay
Thông sốAveo LT
Length x with x heigh (mm)
Dài x rộng x cao (mm)
4.310 x 1.710 x 1.505
Wheelbase (mm)/Chiều dài cơ sở (mm) 2.480
Màu xe







Track (mm) (FRT/RR)/Vệt bánh xe (mm) (trước/sau)1.450/1.430
Curb weight (kg)/Trọng lượng (kg)1.055
Min.turning radius (m)/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,030
Fuel tank capacity (litres)/Dung tích bình xăng (lít)45
Model & Type/Kiểu động cơMpi 4 xy lanh thẳng hàng, SOHC/Mpi 4 cylinder in line, SOHC
Displacement (cc)/Dung tích xi lanh (cc)1.498
Max.output (Hp/rpm)/Công suất tối đa (Hp/rpm)86/5.400
Max.torque (N.m/rpm)/Mômen xoắn tối đa (N.m/rpm)13,4/3.000
Fuel system / Phun xăng đa điểmMPI
Gear box/Hộp sốMT-5
Max.seed (km/h)/Tốc độ tối đa170 km/h
Brake front/reat/Phanh (trước&sau)
Đĩa tản nhiệt/tang trống
Ventilated Disc/Drum
Wheels/Bánh5.0j x 13
Tires / Lốp55/80R13
Giá xe407.500.000 VNĐ
 Liên hệ ngay
 Spark VanSpark LTSpark LT 1.0 - New 2012Spark LT 1.2 – New 2012
Kiểu động cơ0.8 SOHC MPI0.8 SOHC MPI1.0 DOHC MFI1.2 DOHC MFI
Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc)7967969981.206
Số chỗ ngồi/ Seat capacity02050505
Màu xe
























Công suất tối đa/ Max. output (kW/vòng/phút)38/6.00038/6.00061,6/6.20081,6/6.400
Momen xoắn tối đa/ Max. torque (Nm/vòng/phút)71,5/4.40071,5/4.40098/4.500108/4.800
Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l)35353535
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm)3.495 x 1.495 x 1.500 (1.518)3.495 x 1.495 x 1.500 (1.518)3.640 x 1.597x 1.5223.640 x 1.597x 1.522
Chiều cao cơ sở/ Wheelbase (mm)2.3452.3452.3752.375
Trọng lượng không tải/ Curb weight (kg)77677610001000
Hộp số/ Gear boxSố sàn 5 cấp
5 speed manual
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
Tố độ tối đa/ Max. speed (km/h)145145155164
Lốp/ Tire145/70 R13155/65 R13155/70 R14155/70 R14
Phanh trước và sau/ Brake front & rear(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)
Giá xe (VNĐ)225.750.000308.500.000339.750.000382.400.000
 Liên hệ ngayLiên hệ ngayLiên hệ ngayLiên hệ ngay
[table "6" not found /]
 LSLTLTZ
Loại động cơ /Model & Type1.8 DOHC MFI1.8 DOHC MFI1.8 DOHC MFI
Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)1.796 cc1.796 cc1.796 cc
Số chỗ ngồi/ Seat capacity777
Màu xe





















Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)141/6.200141/6.200141/6.200
Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)176/3.800176/3.800176/3.800
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)656565
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.652 x 1.836 x 1.6334.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.477
Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)2.7602.6852.685
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)160160160
Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)1.584/1.5881.584/1.5881.584/1.588
Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)1.607/1.6141.607/1.6141.607/1.614
Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,455,455,45
Hộp số/Gear boxSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấpSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấpSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa/Max.speed (km/h)185185190
Lốp/Tire225/50R17225/50R17225/50R17
Giá xeChưa công bố692.100.000734.200.000
 Liên hệ ngayLiên hệ ngayLiên hệ ngay

Giá trên đã bao gồm thuế V.A.T (10%) , không bao gồm các chi phí liên quan khác.
Bảo hành 03 năm hoặc 100.000 km cho động cơ (áp dụng cho điều kiện nào đến trước)

Credit Cards
 
Chương trình Khuyến Mãi hấp dẫn tháng 5 tại Đông Đô Thành - Hotline: 0918339964 Tìm hiểu thêm