Trang bị tiêu chuẩn
Trang thiết bị tiêu chuẩn/ Features
S: Có/ Yes
N: Không có/ No
| Miêu tả/ Description | Cấp nội thất/ Trim level | |
|---|---|---|
| Ngoại thất/ Exterior | LT | LTZ |
| La răng 18’’ đúc/ 18’’ alloy wheel | S | S |
| Đèn sương mù/ Front fog lamp | S | S |
| Cần gạt mưa sau/ Rear wiper | S | S |
| Đèn pha halogen/ Halogen headlamp | S | S |
| Đèn phanh cảnh báo trên cao/ High mount stop lamp | S | S |
| Sấy kính sau/ Rear defogger | S | S |
| Ăng ten tích hợp trên kính hậu/ Tail gate glass embedded antenna | S | S |
| Ống xả kép có đầu mạ crôm/ Dual muffler with stainless tips | S | S |
| Thanh giá nóc/ Roof rack | S | S |
| Nội thất/ Interior | ||
| Vô lăng bốn chấu bọc da/ Leather 4-spoke steering wheel | N | S |
| Ghế da/ Leather seat | S | S |
| Hàng ghế sau gập được/ Rear foldable seat | S | S |
| Kính màu/ Tinted glass | S | S |
| An toàn/ Safety | ||
| Hệ thống phanh (trước|sau)/ Brake (fr|rr) | Đĩa | Đĩa / disk | disk | Đĩa | Đĩa / disk | disk |
| Hệ thống chống bó cứng phanh/ ABS system | S | S |
| Phanh tay điện/ Electric parking brake | S | S |
| Dây đai an toàn tự động/ Seat belt pre-tensioner | S | S |
| Hệ thống treo sau cân bằng tự động/ Auto leveling rr suspension control | S | S |
| Hai túi khí phía trước/ Two airbags | S | S |
| Hệ thống chống trộm/ Theft deterrent | S | S |
| Hệ thống điều hòa/ Air conditioner | ||
| Điều hòa hoàn toàn tự động/ Full auto air conditioner | S | S |
| Ống dẫn khí điều hòa cho hàng ghế sau/ Rear room air ducts | S | S |
| Bộ lọc khí tinh khiết/ Air particle filter | S | S |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng khí trong xe/ AQS function | S | S |
| Tiện nghi/ Comfort & Convenience | ||
| Cọc lái gật gù/ Tilt steering wheel | S | S |
| Màn hình hiển thị thông tin hành trình./ Trip computer | S | S |
| Chía khóa điều khiển từ xa, mã hóa/ Keyless entry and immobilizer | S | S |
| Tay lái trợ lực/ Power steering wheel | S | S |
| Đài, CD, MP3, 6 loa/ Radio, CD MP3, 6 speakers | S | S |
| Gương ngoài điều chỉnh điện/ Power o/s mirror | S | S |
| Gương ngoài gập điện/ Power folding mirror | S | S |
| Xi nhan tích hợp trên gương ngoài/ Turn signal on O/S mirror | S | S |
| Kính cửa sổ điều khiển điện (trước/sau)/ Power windows | S | S |
| Lên xuống kính một chạm/ One touch express up/down | S | S |









