Trang bị tiêu chuẩn
Trang thiết bị tiêu chuẩn/ Features
S: Có/ Yes
N: Không có/ No
| Miêu tả/ Description | LS | LT | LTZ |
|---|---|---|---|
| Ngoại thất/ Exterior | |||
| La răng đúc/ Alloy wheel | S | S | S |
| Đèn sương mù/ Front fog lamp | S | S | S |
| Cửa nóc/ Sun roof | N | N | N |
| Ăng ten trên nóc/ Roof antenna | S | S | S |
| Tay mở cửa ngoài mạ Crome/ Chrome door handle | S | S | S |
| Cum đèn pha Halogen / Headlamps-Halogen | S | S | S |
| Gạt mưa sau/ Rear window wipe | S | S | S |
| Nội thất/ Interior | |||
| Ghế da/ Leather seat | S | S | S |
| Ghế màu ghi bạc/ Colour seat-Med Titanium | N | S | S |
| An toàn/ Safety | |||
| Hệ thống phanh (trước|sau)/ Brake (fr|rr) | Đĩa/ disk | Đĩa/ disk | Đĩa/ disk |
| Hệ thống chống bó cứng bánh xe/ ABS system | S | S | S |
| Túi khí trước lái xe/ Driver airbag | S | S | S |
| Hệ thống chống trộm bằng điện/ Theft deterrent – electrical | S | ||
| Hệ thống chống trượt (TCS) | S | S | S |
| Tích hợp công nghệ cảm biến va chạm (CST) | S | S | S |
| Hệ thống điều hòa/ Air conditioner | |||
| Điều hòa điều chỉnh bằng tự động/ Auto aircon | S | S | S |
| Bộ chia gió hàng ghế sau/ Aircon back Side | S | S | S |
| Hệ thống âm thanh/ Audio system | |||
| 6 loa/ 6 speakers | S | S | S |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái/ Wheel volume Remote | N | S | S |
| Ổ đĩa CD 1 đĩa, MP3, đài cat-set/ 1 CD, MP3, Cassette | S | S | S |
| Tiện nghi/ Comfort & Convenience | |||
| khay để cốc hàng ghế trước,sau/ Floor console cup holder-Front,Back / Rear | N | N | S |
| Màn hính hiển thị quá trình điều khiển và hành trình đường đi/ Display instrument – driver info enhanced (segmented) | N | N | S |
| Tựa nghỉ tay cho lái xe/ Arm rest - Frt Seat, Driver | N | S | S |
| Vô lăng ba chấu bọc da, tích hợp điều chỉnh âm thanh/ Leather 3 spoke steering wheel, with audio volume control | N | N | S |
| Gương chiếu hậu chống chói / Dazzling Mirror O/S | N | N | S |
| Cọc lái gật gù, ra vào/ Nod, in & out Steering Wheel | N | N | S |









